Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45302

paratactic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) đẳng lập
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of pertaining to, or characterized by, parataxis.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...