Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paratactic

/.pærә'tæktik/ phổ biến #45302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paratactic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) đẳng lập
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of pertaining to, or characterized by, parataxis.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...