paratactic
/.pærә'tæktik/ phổ biến #45302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paratactic
//
* tính từ- (ngôn ngữ học) đẳng lập
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of pertaining to, or characterized by, parataxis.