parathyroidectomy
/,pærә,θairɔi'dektәmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parathyroidectomy
//
* danh từ- cách cắt tuyến bên giáp
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...