Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paratrooper

/'pærə,tru:pə/ Collins ★ phổ biến #17047
Biến thể từ paratroopers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paratrooper

/'pærə,tru:pə/

danh từ

  • lính nhảy dù
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier in the paratroops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...