Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paratroops

/'pærətru:ps/

danh từ số nhiều

  • quân nhảy dù
Định nghĩa tiếng Anh

n. infantry trained and equipped to parachute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...