Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paravane

/'pærəvein/

danh từ

  • máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...