paravane
/'pærəvein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paravane
/'pærəvein/
danh từ
- máy cắt dây mìm ngầm (dưới biển)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...