Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraxial

/pæ'ræksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraxial

//

* tính từ
  • (sinh vật học) bên trục
Định nghĩa tiếng Anh

a. On either side of the axis of the skeleton.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...