Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pardie

/pɑ:'di:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pardie

//

  • liên từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) tất nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

adv. / interj. Certainly; surely; truly; verily; -- originally an oath.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...