pardie
/pɑ:'di:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pardie
//
- liên từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) tất nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
adv. / interj. Certainly; surely; truly; verily; -- originally an oath.