pardonably
/'pɑ:dnəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pardonably
//
* phó từ- dễ hiểu; có thể hiểu được
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a manner admitting of pardon; excusably.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a manner admitting of pardon; excusably.
Đang tải...