Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parencephalon

/,pæren'sefәlɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parencephalon

//

* danh từ
  • (giải phẩu học) bán cầu não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...