Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parenchymal

/pə'reɳkiməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parenchymal

/pə'reɳkiməl/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) nhu mô
  • gồm nhu mô
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or consisting of, parenchyma.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...