Từ điển Anh–Việt

111.808 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parenchymatously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parenchymatously

//

  • xem parenchyma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...