Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parent company

//

* danh từ
  • công ty mẹ (công ty điều khiển nhiều công ty khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...