Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parent company

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parent company

//

* danh từ
  • công ty mẹ (công ty điều khiển nhiều công ty khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...