Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parent-teacher association

//

* danh từ
  • PTA (hội nhà giáo và phụ huynh học sinh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...