parental guidance
Nghĩa thường dùng
“Parental guidance is essential for healthy childhood development.”Sự hướng dẫn của cha mẹ là cần thiết cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Parental guidance is essential for healthy childhood development.”Sự hướng dẫn của cha mẹ là cần thiết cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em.
Đang tải...