Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parentally

//

* phó từ
  • (thuộc) cha mẹ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a parental manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...