Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parenthesize

/pə'renθisaiz/

ngoại động từ

  • đặt trong ngoặc đơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make a parenthesis of; to include within\n parenthetical marks.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...