Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parenthetically

/ˌpærən'θetɪklɪ/ phổ biến #30634
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parenthetically

//

* phó từ
  • mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a parenthetical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...