parerga
/pæ'rə:gɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parerga
/pæ'rə:gɔn/
danh từ, số nhiều parerga /pæ'rə:gə/
- việc làm phụ, việc làm ngoài giờ
Từ điển Anh–Việt
111.808 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...