Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parergon

/pæ'rə:gɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parergon

/pæ'rə:gɔn/

danh từ, số nhiều parerga /pæ'rə:gə/

  • việc làm phụ, việc làm ngoài giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Parergy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...