Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paretic

/pə'retik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paretic

/pə'retik/

tính từ

  • (y học) liệt nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person afflicted with paresis (partial paralysis)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...