Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pareve

/'pɑ:rivә, -ve/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pareve

//

* danh từ
  • thức ăn không có sữa, thịt
Định nghĩa tiếng Anh

s containing no meat or milk (or their derivatives) and thus eatable with both meat and dairy dishes according to the dietary laws of Judaism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...