Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paries

/'peərii:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paries

/'peərii:z/

danh từ, số nhiều parietes /pə'raiiti?:z/

  • (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n (anatomy) a layer (a lining or membrane) that encloses a structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...