Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paris doll

/'pærisdɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paris doll

/'pærisdɔl/

danh từ

  • người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...