Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parish clerk

//

* danh từ
  • viên chức (có những nhiệm vụ liên quan đến nhà thờ xứ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...