Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parish register

/'pæriʃ'redʤistə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parish register

/'pæriʃ'redʤistə/

danh từ

  • sổ sinh tử giá thú của giáo khu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...