Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parish register

/'pæriʃ'redʤistə/

danh từ

  • sổ sinh tử giá thú của giáo khu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...