Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parishional

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parishional

//

* tính từ
  • (thuộc) xem parish (danh từ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...