parking garage
Nghĩa thường dùng
“I parked my car in the parking garage.”Tôi đỗ xe trong bãi đỗ xe.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I parked my car in the parking garage.”Tôi đỗ xe trong bãi đỗ xe.
Đang tải...