Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parking lot

/ˈpɑːrkɪŋ lɑt/

Nghĩa thường dùng

bãi đậu xe, bãi giữ xe danh từ

“Is there a parking lot nearby?”Gần đây có bãi đậu xe không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...