parking permit
Nghĩa thường dùng
giấy phép đỗ xe
danh từ
“This parking permit is valid until the end of the month.”Giấy phép đỗ xe này có hiệu lực đến cuối tháng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- giấy phép đỗ xe
- parking space: chỗ đỗ xe