Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parkingspace

/ˈpɑːrkɪŋspeɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Chỗ đỗ xe

ví dụ

I found a parking space near the shopping center. — Tôi tìm thấy chỗ đỗ xe gần trung tâm mua sắm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...