Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parkingticket

/ˈpɑːrkɪŋˈtɪkɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Vé đỗ xe

ví dụ

I need to pay my parking ticket before it gets late. — Tôi cần trả vé đỗ xe trước khi muộn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...