parky
/'pɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parky
/'pɑ:ki/
tính từ
- (từ lóng) giá lạnh (không khí, buổi sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh
s appreciably or disagreeably cold
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s appreciably or disagreeably cold
Đang tải...