parliament-cake
/'pɑ:ləməntkeik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parliament-cake
/'pɑ:ləməntkeik/
danh từ
- bánh gừng giòn
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...