Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parliamentarism

/,pɑ:lə'mentərizm/

danh từ

  • chế độ đại nghị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...