Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6423

parlor

/'pɑ:lə/

danh từ

  • phòng khách (ở nhà riêng)
  • phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng, hiệu
    • a hairdresser's parlor: phòng cắt tóc
    • a photographer's parlor: hiệu chụp ảnh
Biến thể từ parlors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. reception room in an inn or club where visitors can be received

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...