parlour-car
/'pɑ:ləkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parlour-car
/'pɑ:ləkɑ:/
-car) /'pɑ:ləkɑ:/danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe sang
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...