parlour-maid
/'pɑ:ləmeid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parlour-maid
/'pɑ:ləmeid/
-maid) /'pɑ:ləmeid/danh từ
- cô hầu bàn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...