Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parlously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parlously

//

  • xem parlous
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...