Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parly

/'pɑ:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parly

/'pɑ:li/

danh từ

  • (từ lóng), (viết tắt) của parliamentary train ((xem) parliamentary)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...