Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parnassian

/pɑ:'næsiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parnassian

/pɑ:'næsiən/

tính từ

  • (thơ ca) (thuộc) thi đàn

danh từ

  • (thơ ca) hội viên thi đàn (một trường phái nhà thơ Pháp ở (thế kỷ) 19)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Parnassus. n. Any one of numerous species of butterflies belonging to the genus Parnassius. They inhabit the mountains, both in the Old World and in America.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...