Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parnassism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parnassism

//

* danh từ
  • xem parnassianism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...