Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parnassus

/pɑ:'næsәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parnassus

//

* danh từ
  • núi Thi sơn (Hy lạp)
  • Thi đàn
    • to climb parnassus:lên thi đàn; làm thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) a mountain in central Greece where (according to Greek mythology) the Muses lived; known as the mythological home of music and poetry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...