Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29066

parochialism

/pə'roukjəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a limitation of views or interests like that defined by a local parish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...