Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parody

/'pærədi/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #10507
Đồng nghĩa spooflampoon
Trái nghĩa originalserious work
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parody

/'pærədi/

danh từ

  • văn nhại, thơ nhại
  • sự nhại

ngoại động từ

  • nhại lại
    • to parody an author: nhại lại một tác giả
    • to parody a poem: nhại lại một bài thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way n. humorous or satirical mimicry v. make a spoof of or make fun of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...