Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parolee

/,pærə'li:/ phổ biến #26255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parolee

/,pærə'li:/

danh từ

  • người được tha theo lời hứa danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

n someone released on probation or on parole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...