Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26255

parolee

/,pærə'li:/

danh từ

  • người được tha theo lời hứa danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

n someone released on probation or on parole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...