Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paronomasia

/,pærənə'meiziə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paronomasia

/,pærənə'meiziə/

danh từ

  • sự chơi chữ
  • câu chơi chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n a humorous play on words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...