paronomastic
/,pærənəu'mæstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paronomastic
//
- xem paronomasia
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Paronomastical
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Paronomastical
Đang tải...