Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parrakeet

/'pærәki:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parrakeet

//

* danh từ
  • vẹt đuôi dài
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous small slender long-tailed parrots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...