Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parricidal

/,pæri'saidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parricidal

/,pæri'saidl/

tính từ

  • (thuộc) tội giết cha; (thuộc) tội giết mẹ
  • (thuộc) tội phản quốc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to parricide; guilty of parricide.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...