parrot-fashion
/ˈpærət ˈfæʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parrot-fashion
//
* tính từ- như vẹt
Từ điển Anh–Việt
112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...